1,2-Hexanediol vs Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C12H21NO8S

Khối lượng phân tử

339.36 g/mol

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Topiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)

TOPIRAMATE

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolTopiramate (Thuốc chống co giật dạng thành phần dưỡng da)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da
  • Hỗ trợ barrier function tự nhiên của da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Giúp da giữ độ ẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trong mỹ phẩm còn hạn chế, chủ yếu dựa trên dùng y học
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số da cực kỳ nhạy cảm
  • Cần thêm nghiên cứu về tính an toàn khi dùng lâu dài trên da mặt