Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
2127407-61-6
| 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | XYLITYL CAPRATE/CAPRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Hexanediol | XYLITYL CAPRATE/CAPRYLATE |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | Kháng khuẩn, Giữ ẩm, Chất bảo quản, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |