Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Di-C12-18 Alkyl Dimonium Chloride
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C26H50O4
Khối lượng phân tử
426.7 g/mol
CAS
68391-05-9
| Dicaprate Hexanediyl 1,2 1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE | Di-C12-18 Alkyl Dimonium Chloride DI-C12-18 ALKYL DIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dicaprate Hexanediyl 1,2 | Di-C12-18 Alkyl Dimonium Chloride |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|