Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Ditrimethylolpropane Tetrastearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Công thức phân tử

C84H162O9

Khối lượng phân tử

1316.2 g/mol

CAS

-

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Ditrimethylolpropane Tetrastearate

DITRIMETHYLOLPROPANE TETRASTEARATE

Tên tiếng ViệtDicaprate Hexanediyl 1,2Ditrimethylolpropane Tetrastearate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn2/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng khả năng giữ nước trong lớp ngoài cùng của da
  • Tạo cảm giác mềm mịn và mượt mà sau sử dụng
  • Cải thiện độ linh hoạt và độ đàn hồi của da
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ trung bình, không phù hợp với da dầu hoặc da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không sử dụng tẩy trang phù hợp