Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Axit Lanolin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

68424-43-1

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Axit Lanolin

LANOLIN ACID

Tên tiếng ViệtDicaprate Hexanediyl 1,2Axit Lanolin
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/10
Gây mụn2/54/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Làm mềm da, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
  • Làm mềm và nuôi dưỡng da sâu, cải thiện độ mịn
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa tự nhiên giúp ổn định các công thức
  • Có tính chất làm sạch nhẹ nhàng phù hợp với makeup remover
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở một số loại da nhạy cảm với lanolin (comedogenic rating 4)
  • Có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với lanolin
  • Một số người có thể không thoải mái với cảm giác dầu nặng trên da