Dicaprate Hexanediyl 1,2 vs Myristat Octyldodecyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

Công thức phân tử

C34H68O2

Khối lượng phân tử

508.9 g/mol

CAS

22766-83-2

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

Myristat Octyldodecyl

OCTYLDODECYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDicaprate Hexanediyl 1,2Myristat Octyldodecyl
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/10
Gây mụn2/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tạo cảm giác mịn và êm ái khi sử dụng
  • Giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt chất khác
  • Cung cấp độ ẩm và mềm mại cho da
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây bết dính
  • Giúp cải thiện độ mịn và độ bóng của da
  • Dễ thẩm thấu và tương thích tốt với các thành phần khác
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông đối với da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Có khả năng comedogenic ở mức độ trung bình, không phù hợp cho da rất dầu
  • Có thể gây kích ứng ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm