1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs 1-Naphthol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C10H8O

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

90-15-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1-Naphthol

1-NAPHTHOL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)1-Naphthol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/108/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màu sắc bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Thâm nhập hiệu quả vào cấu trúc tóc
  • Kết hợp tốt với các chất oxy hóa trong công thức nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng da đầu và da mặt ở một số người
  • Yêu cầu test dị ứng trước khi sử dụng
  • Cần sử dụng theo hướng dẫn chính xác để tránh tổn thương tóc
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu tiêu thụ
  • Cấm sử dụng ở một số quốc gia do lo ngại về an toàn