1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Chất màu vàng kim loại
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
CAS
7440-57-5
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Chất màu vàng kim loại CI 77480 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Chất màu vàng kim loại |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaChất màu vàng kim loại vs micaChất màu vàng kim loại vs ci-77891-titanium-dioxideChất màu vàng kim loại vs ci-77499-iron-oxides-black