1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Stearamide Diba-Stearate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C40H79NO4
Khối lượng phân tử
638.1 g/mol
CAS
60209-70-3
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Stearamide Diba-Stearate STEARAMIDE DIBA-STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Stearamide Diba-Stearate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | — |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaStearamide Diba-Stearate vs sodium-lauryl-sulfateStearamide Diba-Stearate vs cocamidopropyl-betaineStearamide Diba-Stearate vs xanthan-gum