1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C30H55ClN2O
Khối lượng phân tử
495.2 g/mol
CAS
65694-10-2
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) STEARAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Stearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs dimethiconeStearamidopropyldimethylamine/Chloride (Chất chống tĩnh điện) vs panthenol