CAS
138-87-4
CAS
78-70-6
| Carveol (Carveol) 1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXANOL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Carveol (Carveol) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là thành phần hương liệu tự nhiên, nhưng linalool có mùi thơm hoa-cay trong khi carveol có mùi cay-thảo mộc. Linalool thường an toàn hơn trên da nhạy cảm.