Acetate Alpha-Terpineol vs Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

10198-23-9

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

Acetate Alpha-Terpineol

1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXYL ACETATE

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Alpha-TerpineolAcetate Linalyl / Linalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Cung cấp mùi thơm phức tạp, dễ chịu
  • Giúp cố định hương thơm trong sản phẩm
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng
  • Độc lập ổn định và bền vững theo thời gian
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số cá nhân
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

Nhận xét

Cả hai đều là acetate terpene nhưng có hương thơm khác nhau. Linalyl Acetate mang note hoa nhẹ nhàng, trong khi Acetate Alpha-Terpineol mang note gỗ và ấm áp hơn.