1-Naphthol vs 2-Methyl-1-naphthol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8O

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

90-15-3

CAS

7469-77-4

1-Naphthol

1-NAPHTHOL

2-Methyl-1-naphthol

2-METHYL-1-NAPHTHOL

Tên tiếng Việt1-Naphthol2-Methyl-1-naphthol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Thâm nhập hiệu quả vào cấu trúc tóc
  • Kết hợp tốt với các chất oxy hóa trong công thức nhuộm
  • Giúp tạo màu sắc bền lâu trong các sản phẩm nhuộm
  • Khả năng oxi hóa ổn định trong công thức
  • Tương thích với nhiều hệ thống nhuộm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu và da mặt ở một số người
  • Yêu cầu test dị ứng trước khi sử dụng
  • Cần sử dụng theo hướng dẫn chính xác để tránh tổn thương tóc
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu tiêu thụ
  • Cấm sử dụng ở một số quốc gia do lo ngại về an toàn
  • Có nguy cơ kích ứng da và dị ứng tiếp xúc
  • Có thể gây ngứa hoặc đỏ da ở những người nhạy cảm
  • Không nên sử dụng lên các vùng da tổn thương

Nhận xét

2-Methyl-1-naphthol cho tính bền màu tốt hơn và khả năng kiểm soát sắc tố ổn định hơn so với 1-naphthol thuần chủng.