1-Naphthol vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H8O

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

90-15-3

CAS

1310-73-2

1-Naphthol

1-NAPHTHOL

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng Việt1-NaphtholNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score8/103/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và sâu trên tóc
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Thâm nhập hiệu quả vào cấu trúc tóc
  • Kết hợp tốt với các chất oxy hóa trong công thức nhuộm
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da đầu và da mặt ở một số người
  • Yêu cầu test dị ứng trước khi sử dụng
  • Cần sử dụng theo hướng dẫn chính xác để tránh tổn thương tóc
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu tiêu thụ
  • Cấm sử dụng ở một số quốc gia do lo ngại về an toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất