Công thức phân tử
C5H10O
Khối lượng phân tử
86.13 g/mol
CAS
616-25-1
CAS
138-86-3
| 1-Penten-3-ol 1-PENTEN-3-OL | Limonene LIMONENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Penten-3-ol | Limonene |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 6/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Limonene có mùi cam/chanh tươi sáng hơn và có tính chất skincare bổ sung (antioxidant), trong khi 1-penten-3-ol là thuần mùi. Limonene cũng dễ bị oxy hóa hơn và cần chống oxy hóa trong công thức.