Công thức phân tử
C5H10O
Khối lượng phân tử
86.13 g/mol
CAS
616-25-1
CAS
78-70-6
| 1-Penten-3-ol 1-PENTEN-3-OL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Penten-3-ol | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần mùi tự nhiên, nhưng linalool có mùi hoa lavender sâu hơn, trong khi 1-penten-3-ol mang hương cỏ tươi sắc nét hơn. Linalool cũng có thêm tính chất làm dịu da, trong khi 1-penten-3-ol chủ yếu là thành phần mùi thuần túy.