1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl) vs GERANIOL
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H14O2
Khối lượng phân tử
178.23 g/mol
CAS
2114-29-6
CAS
106-24-1
| 1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl) 1-PHENYLPROPYL ACETATE | GERANIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl) | GERANIOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |