1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H14O2

Khối lượng phân tử

178.23 g/mol

CAS

2114-29-6

CAS

78-70-6

1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)

1-PHENYLPROPYL ACETATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt1-Phenylpropyl Acetate (Hợp chất thơm Phenylpropyl)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gợi cảm với ghi chú gỗ
  • Gia tăng độ bền vững của mùi hương trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và cảm nhận của khách hàng
  • Ổn định hoá học tốt, không dễ bị phân hủy
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này
  • Cần tuân thủ nồng độ tối đa theo quy định IFRA
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao