Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs Chiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H20O3
Khối lượng phân tử
188.26 g/mol
CAS
1679-53-4
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84082-60-0
| Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) 10-HYDROXYDECANOIC ACID | Chiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã CHAMOMILLA RECUTITA FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) | Chiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs glycerinAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs ceramidesAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid) vs hyaluronic-acidChiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã vs glycerinChiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã vs panthenolChiết xuất hoa, lá và thân cúc La Mã vs hyaluronic-acid