Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Chiết xuất hoa và lá Cỏ thơm
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
90028-83-4
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Chiết xuất hoa và lá Cỏ thơm ASPERULA ODORATA FLOWER/LEAF EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Chiết xuất hoa và lá Cỏ thơm |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesChiết xuất hoa và lá Cỏ thơm vs glycerinChiết xuất hoa và lá Cỏ thơm vs panthenolChiết xuất hoa và lá Cỏ thơm vs xanthan-gum