Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Chiết xuất trái và lá tỵ bà
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
91770-19-3
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Chiết xuất trái và lá tỵ bà ERIOBOTRYA JAPONICA FRUIT/LEAF EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Chiết xuất trái và lá tỵ bà |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesChiết xuất trái và lá tỵ bà vs glycerinChiết xuất trái và lá tỵ bà vs hyaluronic-acidChiết xuất trái và lá tỵ bà vs niacinamide