Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Công thức phân tử

C5H10O4

Khối lượng phân tử

134.13 g/mol

CAS

26446-35-5

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)

GLYCERYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Glyceryl Acetate (Glixerin Acetate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm của da
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm
  • Giúp da cảm thấy khoẻ khoắn và mịn màng
  • Hỗ trợ độ ẩm toàn diện mà không bết dính
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
An toàn