Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Gliceryl Isostearate/Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

🧪

Chưa có ảnh

CAS

126539-55-7

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Gliceryl Isostearate/Myristate

GLYCERYL ISOSTEARATE/MYRISTATE

Tên tiếng ViệtAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)Gliceryl Isostearate/Myristate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ ẩm tự nhiên
  • Tạo kết cấu mịn trong công thức mỹ phẩm, giảm cảm giác nhớp
  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, ổn định bề mặt và bên trong của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu và hấp thu của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy
  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm hoặc da dễ mụn
  • Ở nồng độ quá cao, có thể tạo cảm giác quá nhớp trên da