Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
🧪
Chưa có ảnh
CAS
223749-06-2
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) GNAPHALIUM LEONTOPODIUM FLOWER/LEAF/STEM WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs glycerinNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs hyaluronic-acidNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs niacinamide