Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs Chiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
CAS
765-01-5
CAS
84012-44-2
| Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) 10-HYDROXYDECENOIC ACID | Chiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì TRITICUM VULGARE GERM OIL UNSAPONIFIABLES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) | Chiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs glycerinAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs hyaluronic-acidAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa) vs ceramidesChiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì vs glycerinChiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì vs hyaluronic-acidChiết xuất không xà phòng hóa từ dầu mầm lúa mì vs tocopherol