Axit 10-Hydroxy Stearic vs Dịch máu nai - Môi trường nuôi cấy tế bào
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | Dịch máu nai - Môi trường nuôi cấy tế bào DEER ANTLER BLOOD/CELL CULTURE CONDITIONED MEDIA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxy Stearic | Dịch máu nai - Môi trường nuôi cấy tế bào |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|