Axit 10-Hydroxy Stearic vs Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
Công thức phân tử
C8H9NO2
Khối lượng phân tử
151.16 g/mol
CAS
614-18-6
| Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) ETHYL NICOTINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 10-Hydroxy Stearic | Ethyl Nicotinate (Nicotinate Ethyl Ester) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da, Bảo vệ da | Tạo hương, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|