Acetate Undecenyl vs Acetate Alpha-Terpineol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

10198-23-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Acetate Alpha-Terpineol

1-METHYL-4-METHYLVINYL-CYCLOHEXYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylAcetate Alpha-Terpineol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp mùi thơm phức tạp, dễ chịu
  • Giúp cố định hương thơm trong sản phẩm
  • Tăng tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng
  • Độc lập ổn định và bền vững theo thời gian
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số cá nhân
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh sáng mặt trời