Acetate Undecenyl vs 2,6-Dimethyl-4-heptanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C9H20O

Khối lượng phân tử

144.25 g/mol

CAS

108-82-7

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

2,6-Dimethyl-4-heptanol

2,6-DIMETHYL-4-HEPTANOL

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl2,6-Dimethyl-4-heptanol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi thơm ấm áp, dễ chịu trong sản phẩm chăm sóc da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và tương tác cảm xúc với sản phẩm
  • Hương thơm bền lâu nhưng không gây choáng ngợi
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Một số người có làn da nhạy cảm có thể phản ứng với các thành phần thơm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt