Acetate Undecenyl vs 2-Ethyl-3,5-dimethylpyrazine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C8H12N2

Khối lượng phân tử

136.19 g/mol

CAS

13925-07-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

2-Ethyl-3,5-dimethylpyrazine

2-ETHYL-3,5-DIMETHYLPYRAZINE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl2-Ethyl-3,5-dimethylpyrazine
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm phong phú với nốt hạt và lúa mạch
  • Cải thiện sự tinh tế và độ sâu của công thức hương
  • Ổn định mùi và kéo dài thời gian lưu giữ hương
  • Tương thích với nhiều loại tinh dầu thiên nhiên và hợp chất tổng hợp khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
An toàn