Acetate Undecenyl vs 3,4-DIMETHYLCYCLOPENTANE-1,2-DIONE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

13494-06-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3,4-DIMETHYLCYCLOPENTANE-1,2-DIONE

3,4-DIMETHYLCYCLOPENTANE-1,2-DIONE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl3,4-DIMETHYLCYCLOPENTANE-1,2-DIONE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương tươi mới, xanh mát hoặc cam citrus
  • Tính ổn định tốt trong các công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và tạo cảm giác làm sạch
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Tiềm năng nhạy cảm liên hệ (contact sensitization) ở một số người