Acetate Undecenyl vs 3,6-Dimethyl-3-octyl acetate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C12H24O2

Khối lượng phân tử

200.32 g/mol

CAS

60763-42-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3,6-Dimethyl-3-octyl acetate (Galaxolide®)

3,6-DIMETHYL-3-OCTYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl3,6-Dimethyl-3-octyl acetate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp mùi hương ấm, tươi mới kéo dài lâu
  • Giúp cân bằng và tăng cường các nốt hương khác
  • Độ ổn định cao trong các điều kiện bảo quản
  • Tạo cảm giác thoải mái, sang trọng cho người dùng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng bioaccumulation trong môi trường tự nhiên
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao trong động vật thí nghiệm
  • Người da nhạy cảm có thể phản ứng dị ứng; cần test trước khi sử dụng