Acetate Undecenyl vs 3-Ethyl-2,5-dimethylpyrazine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

13360-65-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3-Ethyl-2,5-dimethylpyrazine

3-ETHYL-2,5-DIMETHYLPYRAZINE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl3-Ethyl-2,5-dimethylpyrazine
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương roasted, nutty, earthy, cay nồng
  • Giúp tạo base notes, warm scents trong fragrance
  • Không gây comedone, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở những da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với pyrazine