Acetate Undecenyl vs Ethylphenylpropionaldehyde

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

67634-14-4

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Ethylphenylpropionaldehyde

3-(O-ETHYLPHENYL)-2,2-DIMETHYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylEthylphenylpropionaldehyde
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm ấm áp, ngọt ngào lâu dài
  • Cải thiện note hương tổng thể của sản phẩm
  • Độc đáo và khác biệt so với các aldehyde truyền thống
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần thơm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với aldehyde
  • Cần pha loãng đúng cách trong công thức để tránh tố ứng