Acetate Undecenyl vs 4-(3,6-Dihydro-4-Methyl-2H-Pyran-2-yl)-2-Methoxyphenol hoặc Guaiacol Derivative

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

128489-02-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

4-(3,6-Dihydro-4-Methyl-2H-Pyran-2-yl)-2-Methoxyphenol hoặc Guaiacol Derivative

4-DIHYDROMETHYL-2H-PYRAN-2-YL GUAIACOL

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl4-(3,6-Dihydro-4-Methyl-2H-Pyran-2-yl)-2-Methoxyphenol hoặc Guaiacol Derivative
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương ấm áp, phong phú cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm giác chung khi sử dụng sản phẩm
  • Không gây mụn hoặc cản tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất tạo mùi có thể cảm thấy khó chịu