Acetate Undecenyl vs 4-Methylen-2,6-epoxydecane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

24237-02-3

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

4-Methylen-2,6-epoxydecane

4-METHYLEN-2,6-EPOXYDECANE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl4-Methylen-2,6-epoxydecane
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp mùi hương durable và ổn định
  • Mang lại nốt gỗ ấm áp, sạch sẽ
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
  • Tương thích tốt với nhiều loại hương liệu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
An toàn