Acetate Undecenyl vs 5-Ethylidene Bicycloheptyl Propionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

73347-77-0

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

5-Ethylidene Bicycloheptyl Propionate

5-ETHYLIDENEBICYCLOHEPT-2-YL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtAcetate Undecenyl5-Ethylidene Bicycloheptyl Propionate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương ấm áp, bền vững lâu dài
  • Cải thiện ứng dụng toàn sản phẩm và độ ổn định mùi
  • Không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Hoạt động tốt trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Cần hạn chế sử dụng ở sản phẩm dành cho trẻ em