Acetate Undecenyl vs Ethyl 3-Hydroxyhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C8H16O3

Khối lượng phân tử

160.21 g/mol

CAS

2305-25-1

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Ethyl 3-Hydroxyhexanoate

ETHYL 3-HYDROXYHEXANOATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylEthyl 3-Hydroxyhexanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và lâu lâu
  • Tăng cường trải nghiệm cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và không gây ảnh hưởng xấu đến công thức
  • Tương thích với nhiều loại thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
An toàn