Acetate Undecenyl vs Ethyl Acetoxyhexanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

104986-28-9

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Ethyl Acetoxyhexanoate

ETHYL ACETOXYHEXANOATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylEthyl Acetoxyhexanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tự nhiên
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm khi sử dụng
  • Ổn định các note hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng ở người có da siêu nhạy cảm với hợp chất thơm