Acetate Undecenyl vs Galaxolide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

CAS

81786-75-6

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Galaxolide

TETRAMETHYL-4-METHYLENEHEPTAN-2-ONE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylGalaxolide
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Mang lại hương thơm ấm áp, gỗ tự nhiên
  • Tăng độ bền của hương thơm trên da
  • Ổn định các nốt hương khác trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm cảm xúc và tâm trạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể tích tụ trong cơ thể và mô mỡ nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể là allergen tiềm tàng ở một số người nhạy cảm
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế