Acetate Undecenyl vs Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Công thức phân tử

C14H18O2

Khối lượng phân tử

218.29 g/mol

CAS

68133-78-8

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Phenylacetate Hex-2-enyl (E)

TRANS-2-HEXENYL PHENYLACETATE

Tên tiếng ViệtAcetate UndecenylPhenylacetate Hex-2-enyl (E)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
  • Tạo hương thơm dễ chịu, tự nhiên trong sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác
  • Ổn định và lâu dài trên da nhờ cấu trúc phân tử ester
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở một số trường hợp
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao để tránh gây tác dụng phụ