2-(1-Ethylpropyl)pyridine vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7399-50-0

CAS

59354-71-1

2-(1-Ethylpropyl)pyridine

2-(1-ETHYLPROPYL)PYRIDINE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt2-(1-Ethylpropyl)pyridineIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm độc đáo với nốt gỗ, cay
  • Bền vững trên da, bay hơi chậm
  • Tăng giá trị thương mại của sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với các hợp chất chứa nitơ
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản