CAS
7399-50-0
CAS
97-54-1
| 2-(1-Ethylpropyl)pyridine 2-(1-ETHYLPROPYL)PYRIDINE | ISOEUGENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-(1-Ethylpropyl)pyridine | ISOEUGENOL |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Isoeugenol là hương liệu tự nhiên từ đinh hương nhưng dễ gây dị ứng hơn do có nhóm phenolic. 2-(1-ethylpropyl)pyridine ổn định hơn và ít kích ứch.