CAS
7399-50-0
CAS
57-55-6
| 2-(1-Ethylpropyl)pyridine 2-(1-ETHYLPROPYL)PYRIDINE | PROPYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-(1-Ethylpropyl)pyridine | PROPYLENE GLYCOL |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |