Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Dinonoxynol-4 Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C46H79O12P

Khối lượng phân tử

855.1 g/mol

CAS

-

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Dinonoxynol-4 Phosphate

DINONOXYNOL-4 PHOSPHATE

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylDinonoxynol-4 Phosphate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/104/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ ổn định của nhũ tương
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp tạo lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài hoặc không cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm
  • Chất nhũ hóa mạnh có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da ở một số cá nhân