Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Glyceryl Capryl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H28O3

Khối lượng phân tử

232.36 g/mol

CAS

-

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Glyceryl Capryl Ether

GLYCERYL CAPRYL ETHER

Tên tiếng ViệtChloride Cocodimethylammonium GlycidylGlyceryl Capryl Ether
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score6/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
  • Làm sạch hiệu quả mà không làm mất lớp bảo vệ da
  • Tăng cường độ bề mặt và khả năng tạo bọt
  • Hoạt động nhẹ nhàng phù hợp với da nhạy cảm
  • Tăng khả năng hòa trộn các thành phần khó hòa tan
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ
An toàn