Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs Glyceryl Capryl Ether
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H28O3
Khối lượng phân tử
232.36 g/mol
CAS
-
| Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | Glyceryl Capryl Ether GLYCERYL CAPRYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl | Glyceryl Capryl Ether |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |