Hexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone vs Benzyl Acetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
472-66-2
Công thức phân tử
C9H10O2
Khối lượng phân tử
150.17 g/mol
CAS
140-11-4 / 101-41-7
| Hexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone 2,6,6-TRIMETHYL-1-CYCLOHEXENE-1-ACETALDEHYDE | Benzyl Acetate BENZYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone | Benzyl Acetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần fragrance tổng hợp, nhưng 2,6,6-trimethyl-1-cyclohexene-1-acetaldehyde có hương thơm hoa hồng đặc biệt, trong khi benzyl acetate có mùi quả mọng ngọt ngào
So sánh thêm
Hexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone vs linaloolHexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone vs geraniolHexanal, 2-(2,6,6-trimethyl-1-cyclohexen-1-yl)- hoặc Alpha-Damascone vs citralBenzyl Acetate vs linaloolBenzyl Acetate vs benzyl-alcoholBenzyl Acetate vs limonene