Ethylbutyl Cyclopentenyl Acetate vs Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68092-41-1

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

Ethylbutyl Cyclopentenyl Acetate

2-ETHYLBUTYL CYCLOPENT-1-ENEACETATE

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEthylbutyl Cyclopentenyl AcetateAcetate Linalyl / Linalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương trái cây tươi sáng, nhẹ nhàng
  • Giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ít gây kích ứng và dị ứng trên da
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ý
  • Có thể bay hơi theo thời gian, mất hiệu quả hương thơm
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời