Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O3

Khối lượng phân tử

130.14 g/mol

CAS

999-61-1; 25584-83-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)

2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAcrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da và tóc
  • Cải thiện độ bám và độ dính của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoài
  • Tăng cường độ bền màu và hiệu suất của các sản phẩm trang điểm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh tác dụng phụ
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương