Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H10O3

Khối lượng phân tử

130.14 g/mol

CAS

999-61-1; 25584-83-2

CAS

36653-82-4

Acrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)

2-HYDROXYPROPYL ACRYLATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtAcrylate Hydroxypropyl (2-Hydroxypropyl Acrylate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da và tóc
  • Cải thiện độ bám và độ dính của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân ngoài
  • Tăng cường độ bền màu và hiệu suất của các sản phẩm trang điểm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có tiềm năng gây dị ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh tác dụng phụ
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp